mercalli scale
Định nghĩa
Mercalli scale (Danh từ riêng): Thang đo Mercalli – một thang đo cường độ động đất dựa trên mức độ tác động và thiệt hại quan sát được, không dựa trên năng lượng địa chấn. Thang này có 12 cấp, từ cấp I (chỉ máy địa chấn ghi nhận được) đến cấp XII (phá hủy hoàn toàn mọi công trình).
Ví dụ sử dụng
- (Trận động đất được xếp ở cấp VII theo thang đo Mercalli, gây thiệt hại vừa phải cho các tòa nhà.)
- (Khác với thang Richter, thang đo Mercalli đo lường các tác động mà con người và công trình cảm nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to describe an earthquake on the Mercalli scale": mô tả một trận động đất dựa trên thang đo Mercalli.
- Seismologists often describe historical earthquakes using the Mercalli scale because instrumental data is unavailable. (Các nhà địa chấn học thường mô tả các trận động đất lịch sử bằng thang đo Mercalli vì dữ liệu thiết bị không có sẵn.)
- "a Mercalli scale of intensity": một mức cường độ trên thang Mercalli.
- A Mercalli scale of intensity IX indicates violent shaking and widespread destruction. (Mức cường độ IX trên thang Mercalli biểu thị rung chuyển dữ dội và sự phá hủy trên diện rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mercalli intensity scale (Danh từ): tên gọi đầy đủ của thang đo này.
- The Mercalli intensity scale is still used for assessing earthquake damage in remote areas. (Thang cường độ Mercalli vẫn được sử dụng để đánh giá thiệt hại động đất ở các khu vực xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
- Modified Mercalli scale: thang Mercalli cải tiến (phiên bản hiện đại hơn).
- The Modified Mercalli scale is widely adopted in the United States. (Thang Mercalli cải tiến được áp dụng rộng rãi ở Hoa Kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Mercalli scale" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to rate on" (xếp hạng theo) khi kết hợp với thang này: - The earthquake was rated on the Mercalli scale as a VI. (Trận động đất được xếp hạng trên thang Mercalli ở cấp VI.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Mercalli scale".